Phép dịch "rase" thành Tiếng Việt
chủng tộc, giống, hoành hành là các bản dịch hàng đầu của "rase" thành Tiếng Việt.
rase
-
chủng tộc
nounFinnes det omstendigheter som rettferdiggjør at en hater noen som tilhører en annen kultur eller rase?
Có hoàn cảnh nào cho phép thù ghét những người không cùng văn hóa hay chủng tộc không?
-
giống
nounFordi de er en døende rase som griper etter gjenopptakelse.
Vì họ là một giống loài đang diệt vong cố níu kéo sự tái sinh.
-
hoành hành
Uværet raste en god stund, men til slutt holdt det opp . . .
Cơn bão hoành hành dữ dội một thời gian, nhưng cuối cùng thì dừng lại...
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lở
- nổi giận
- trùi
- tung hoành
- đổ
- Giống vật nuôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "rase" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại chủng Phi
-
lở · sự trùi · đổ
-
Đại chủng Âu
-
giận dữ · nổi giận · tức giận
Thêm ví dụ
Thêm