Phép dịch "ras" thành Tiếng Việt

lở, sự trùi, đổ là các bản dịch hàng đầu của "ras" thành Tiếng Việt.

ras
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lở

    Jeg var så glad da du fant på det med raset.

    Tôi rất mừng là cậu nghĩ ra cái vụ lở đất.

  • sự trùi

  • đổ

    verb

    Hus raser sammen, trær rykkes opp med roten, og telefonstolper ryker over ende.

    Nhà cửa sập đổ, cây cối bị bật rễ, các đường dây điện thoại rơi đầy trên đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ras" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch