Phép dịch "ras" thành Tiếng Việt
lở, sự trùi, đổ là các bản dịch hàng đầu của "ras" thành Tiếng Việt.
ras
-
lở
Jeg var så glad da du fant på det med raset.
Tôi rất mừng là cậu nghĩ ra cái vụ lở đất.
-
sự trùi
-
đổ
verbHus raser sammen, trær rykkes opp med roten, og telefonstolper ryker over ende.
Nhà cửa sập đổ, cây cối bị bật rễ, các đường dây điện thoại rơi đầy trên đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ras " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ras" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giống vật nuôi · chủng tộc · giống · hoành hành · lở · nổi giận · trùi · tung hoành · đổ
-
Đại chủng Phi
-
Tabula rasa
-
Đại chủng Âu
-
giận dữ · nổi giận · tức giận
Thêm ví dụ
Thêm