Phép dịch "punkt" thành Tiếng Việt

điểm, khoản, mục là các bản dịch hàng đầu của "punkt" thành Tiếng Việt.

punkt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    grunnleggende geometrisk element

    Be dem nevne noen konkrete punkter i artikler de har tenkt å bruke.

    Mời cử tọa kể ra những điểm trong bài mà họ định trình bày.

  • khoản

    noun

    Siste punkt på sakslisten fokuserte på priser, vilkår og betingelser.

    Chương trình nghị sự kết thúc tập trung vào giá cả, điều khoản và điều kiện.

  • mục

    adjective noun

    En må bare bruke dem som en hjelp til å huske de forskjellige punkter, ikke lese dem opp.

    Chúng có mục đích là để nhắc đến các ý tưởng, chứ không để đọc ra nguyên văn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vấn đề
    • vị trí
    • điều khoản
    • dấu đầu dòng
    • nơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " punkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "punkt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "punkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch