Phép dịch "pung" thành Tiếng Việt
bóp, biu dái, bìu dái là các bản dịch hàng đầu của "pung" thành Tiếng Việt.
pung
-
bóp
verbRinat, en gutt på seks år, fant en pung som tilhørte en dame som bodde i nærheten.
Rinat, một em trai sáu tuổi, lượm được cái bóp của một bà cùng xóm.
-
biu dái
-
bìu dái
nounDe to små sædlederne i pungen skjæres over og lukkes.
Bác sĩ cắt và làm gián đoạn hai ống dẫn tinh nhỏ trong bìu dái.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ví nhỏ
- ví tiền
- âm nang
- Bìu dái
- bóp tiền
- ví
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm