Phép dịch "pudding" thành Tiếng Việt

Bánh pudding là bản dịch của "pudding" thành Tiếng Việt.

pudding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Bánh pudding

    Jeg tror jeg bare vil ha litt pudding.

    Em nghĩ em sẽ đi lấy vài cái bánh pudding.

  • món ăn làm bằng bột trộn với thịt hay cá ... đổ vào khuôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pudding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pudding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch