Phép dịch "pudder" thành Tiếng Việt

bột, phấn, bụi là các bản dịch hàng đầu của "pudder" thành Tiếng Việt.

pudder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bột

    noun

    Det er 7 meter ferskt pudder der nede.

    Dưới đó có bột tuyết dày 20 feet.

  • phấn

    noun

    Under svampen til dette pudderet... er det en koblingsenhet som passer i prinsens telefon.

    Dưới miếng xốp trong hộp phấn này, có một thiết bị nhỏ cắm vừa vào điện thoại Blackberry của hoàng tử.

  • bụi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pudder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pudder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch