Phép dịch "provisorisk" thành Tiếng Việt

lâm thời, nhất thời, tạm là các bản dịch hàng đầu của "provisorisk" thành Tiếng Việt.

provisorisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lâm thời

    adjective

    Ordre fra provisorisk regjering.

    Lệnh của Chính phủ Lâm thời.

  • nhất thời

  • tạm

    adjective

    Chapelle ga meg provisorisk status ut dagen på Palmers anmodning.

    Chappelle vừa phục chức tạm thời cho anh hết ngày hôm nay theo yêu cầu của Palmer.

  • tạm thời

    adjective

    Chapelle ga meg provisorisk status ut dagen på Palmers anmodning.

    Chappelle vừa phục chức tạm thời cho anh hết ngày hôm nay theo yêu cầu của Palmer.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " provisorisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "provisorisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch