Phép dịch "pryd" thành Tiếng Việt
trang sức, trang trí, vật trang hoàng là các bản dịch hàng đầu của "pryd" thành Tiếng Việt.
pryd
-
trang sức
På hvilken måte skal Jehovas spire «bli til pryd og til herlighet»?
Chồi của Đức Giê-hô-va sẽ “làm đồ trang-sức vinh-hiển” bằng cách nào?
-
trang trí
verbDet hender altfor ofte at flagget pryder alteret.
Cờ quốc gia lắm khi được dùng để trang trí bàn thờ.
-
vật trang hoàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pryd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm