Phép dịch "personregister" thành Tiếng Việt
danh sách đăng ký là bản dịch của "personregister" thành Tiếng Việt.
personregister
-
danh sách đăng ký
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personregister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm