Phép dịch "peru" thành Tiếng Việt

peru, Peru, Pê-ru là các bản dịch hàng đầu của "peru" thành Tiếng Việt.

peru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • peru

    Jeg hadde fått i oppdrag å presidere over to stavskonferanser i Peru.

    Tôi được chỉ định chủ tọa tại hai đại hội giáo khu ở Peru.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Peru

    Jeg hadde fått i oppdrag å presidere over to stavskonferanser i Peru.

    Tôi được chỉ định chủ tọa tại hai đại hội giáo khu ở Peru.

  • Pê-ru

Thêm

Bản dịch "peru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch