Phép dịch "personnummer" thành Tiếng Việt
số cá nhân, số căn cước là các bản dịch hàng đầu của "personnummer" thành Tiếng Việt.
personnummer
-
số cá nhân
-
số căn cước
-
số đăng ký công dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personnummer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm