Phép dịch "passasjer" thành Tiếng Việt

hành khách là bản dịch của "passasjer" thành Tiếng Việt.

passasjer masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hành khách

    noun

    Da flyet nærmet seg turbulensen, anmodet kapteinen passasjerene å feste sikkerhetsbeltene sine.

    Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passasjer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "passasjer"

Thêm

Bản dịch "passasjer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch