Phép dịch "passende" thành Tiếng Việt

thích hợp, thích nghi, thích đáng là các bản dịch hàng đầu của "passende" thành Tiếng Việt.

passende
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thích hợp

    adjective

    Hvorfor ikke heller si noe som er mer positivt og passende?

    Tốt hơn chúng ta nên nghĩ đến những điều tích cực và thích hợp.

  • thích nghi

    Kan du ikke prøve å passe inn i min?

    Sao anh không thử thích nghi với thế giới của em?

  • thích đáng

    adjective

    Denys dro uten et ord... noe som passet seg.

    Denys ra đi không nói một lời cũng hoàn toàn thích đáng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tề chỉnh
    • đoan trang
    • đứng đắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "passende" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khá · một cách vừa phải · thích hợp · trông coi · trông nom · tương xứng · tương đối · vừa · vừa khít · vừa vặn · vừa đúng · xem chừng · để ý
  • Hộ chiếu · chăm nom · chăm sóc · giấy thông hành · hộ chiếu · khe núi · sự săn sóc · thẻ hộ chiếu · đèo · ải · 護照
  • xem
  • Com-pa · com-pa
Thêm

Bản dịch "passende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch