Phép dịch "pariserhjul" thành Tiếng Việt

vòng đu quay là bản dịch của "pariserhjul" thành Tiếng Việt.

pariserhjul
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vòng đu quay

    noun

    Med pariserhjul og taubaner.

    Vòng đu quay và cáp treo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pariserhjul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "pariserhjul"

Thêm

Bản dịch "pariserhjul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch