Phép dịch "parade" thành Tiếng Việt

cuộc diễn binh, phô trương là các bản dịch hàng đầu của "parade" thành Tiếng Việt.

parade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cuộc diễn binh

  • phô trương

  • hình phạt phải đến trường sớm hơn giờ học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "parade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch