Phép dịch "par" thành Tiếng Việt

cặp, bộ, một vài là các bản dịch hàng đầu của "par" thành Tiếng Việt.

par
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cặp

    noun

    Hva lærte du da du ble undervist av andre par?

    Các em đã học được gì khi được các cặp học sinh khác giảng dạy?

  • bộ

    noun

    Vel, et par hundre år siden denne stammen booming.

    Hai trăm năm trước đây bộ tộc này bắt đầu lớn mạnh.

  • một vài

    Jeg er sikker på at du må ha et par spørsmål selv, Sam.

    Bố chắc là con phải có một vài câu hỏi cho riêng mình, Sam.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tình nhân
    • vài
    • đôi
    • đôi vợ chồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " par " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "par" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ghép đôi · hòa hợp · hòa nhịp
Thêm

Bản dịch "par" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch