Phép dịch "notere" thành Tiếng Việt
xuống, biên chép cho nhớ, chép lại là các bản dịch hàng đầu của "notere" thành Tiếng Việt.
notere
-
xuống
verbNei, men jeg noterte nummeret
Không, nhưng con ghi xuống biển xe họ lại rồi.
-
biên chép cho nhớ
-
chép lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghi lại
- ghi xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " notere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "notere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây
Thêm ví dụ
Thêm