Phép dịch "note" thành Tiếng Việt
nốt nhạc, chú giải, công hàm là các bản dịch hàng đầu của "note" thành Tiếng Việt.
note
-
nốt nhạc
Fingertallene står ved siden av notene på siden.
Con số của ngón tay được viết cạnh các nốt nhạc ở trên trang.
-
chú giải
Noter til «Når ble fortidens Jerusalem ødelagt? Del 2»
Chú giải cho “Thành Giê-ru-sa-lem xưa bị hủy diệt khi nào?—Phần 2”
-
công hàm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- công điệp
- lời chú thích
- âm hiệu
- dây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " note " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "note" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây
-
Death Note
Thêm ví dụ
Thêm