Phép dịch "noter" thành Tiếng Việt

dây là bản dịch của "noter" thành Tiếng Việt.

noter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dây

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "noter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chú giải · công hàm · công điệp · dây · lời chú thích · nốt nhạc · âm hiệu
  • hóa đơn
  • biên chép cho nhớ · chép lại · ghi lại · ghi xuống · xuống
  • not
    lưới đánh cá lớn
  • Death Note
Thêm

Bản dịch "noter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch