Phép dịch "nevner" thành Tiếng Việt

mẫu số là bản dịch của "nevner" thành Tiếng Việt.

nevner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mẫu số

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nevner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "nevner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỉ tên · dẫn chứng · gọi tên · hô tên · kêu tên · nêu lên · nói · trích dẫn · viện chứng · viện dẫn · xướng danh · đề cập
Thêm

Bản dịch "nevner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch