Phép dịch "neve" thành Tiếng Việt

bàn tay, một bốc, một nắm tay là các bản dịch hàng đầu của "neve" thành Tiếng Việt.

neve ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bàn tay

    noun

    Jeg ville dratt til Afrika og tatt med til deg en diamant så stor som din neve.

    Tôi sẽ đi châu Phi và đem về một vốc kim cương vừa với bàn tay em.

  • một bốc

  • một nắm tay

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tay
    • nắm tay
    • nắm đấm
    • quyền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "neve"

Các cụm từ tương tự như "neve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "neve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch