Phép dịch "never" thành Tiếng Việt

vỏ là bản dịch của "never" thành Tiếng Việt.

never
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " never " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "never" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bàn tay · một bốc · một nắm tay · nắm tay · nắm đấm · quyền · tay
Thêm

Bản dịch "never" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch