Phép dịch "never" thành Tiếng Việt
vỏ là bản dịch của "never" thành Tiếng Việt.
never
-
vỏ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " never " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "never" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn tay · một bốc · một nắm tay · nắm tay · nắm đấm · quyền · tay
Thêm ví dụ
Thêm