Phép dịch "motsette" thành Tiếng Việt

chống lại, cưỡng lại là các bản dịch hàng đầu của "motsette" thành Tiếng Việt.

motsette
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chống lại

    Hennes far var en embedsmann som motsatte seg Krigsherren.

    Cha tôi là một thủ lĩnh nghĩa quân chống lại Thống lĩnh.

  • cưỡng lại

    En slik ond overtalelse kom ikke fra Gud og var noe de måtte motsette seg.

    Sự thuyết phục xảo quyệt ấy không đến từ Đức Chúa Trời và cần phải cưỡng lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " motsette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "motsette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "motsette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch