Phép dịch "motsetning" thành Tiếng Việt

nghịch lại, sự, điều trái ngược là các bản dịch hàng đầu của "motsetning" thành Tiếng Việt.

motsetning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nghịch lại

  • sự

    noun

    Hvilke to eksempler som står i motsetning til hverandre, viser hvor viktig det er å flykte fra fristelser?

    Hai gương mẫu tương phản nào cho thấy giá trị của việc chạy xa khỏi sự cám dỗ?

  • điều trái ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " motsetning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "motsetning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch