Phép dịch "mord" thành Tiếng Việt
ám sát, giết người, mưu sát là các bản dịch hàng đầu của "mord" thành Tiếng Việt.
mord
ngữ pháp
-
ám sát
nounJeg kom for å se en pågripelse, ikke et mord.
Tôi đến để chứng kiến vụ bắt giữ, chứ không phải ám sát.
-
giết người
nounVi skal begå mord på denne mannens ord?
Chúng ta đi giết người vì lời nói của gã này à?
-
mưu sát
Min fars mord har gjort meg meget følelsesladet.
Việc cha ta bị mưu sát đã khiến ta quá sức xúc động.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sát nhân
- sự giết người
- vụ giết người
- vụ ám sát
- giết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "mord" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vụ ám sát Benazir Bhutto
Thêm ví dụ
Thêm