Phép dịch "midt" thành Tiếng Việt
giữa, trung tâm, vào giữa là các bản dịch hàng đầu của "midt" thành Tiếng Việt.
midt
-
giữa
nounDenne gleden kommer som fred midt i motgang eller hjertesorg.
Niềm vui đó đến như một sự bình an giữa những lúc khó khăn và đau lòng.
-
trung tâm
nounAlle er viktig. Og hvert merke må ha retningslinjer på midten.
Chúng đều quan trọng cả. Và mỗi nhãn hiệu cần nhận chỉ đạo từ trung tâm.
-
vào giữa
Gårdsplassen helte svakt mot midten, der avløpsvann rant ned i et sluk.
Sân này hơi dốc vào giữa, vì có lỗ để thoát nước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ở giữa
- 中心
- trung điểm
- điểm giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "midt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giữa · điểm giữa
Thêm ví dụ
Thêm