Phép dịch "midtpunkt" thành Tiếng Việt
trung tâm, trung điểm, điểm giữa là các bản dịch hàng đầu của "midtpunkt" thành Tiếng Việt.
midtpunkt
-
trung tâm
nounJeg lærte at trygghet oppnås ved å holde seg nær midtpunktet.
Tôi biết được rằng sự an toàn đến từ việc ngồi sát trung tâm điểm.
-
trung điểm
-
điểm giữa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 中心
- tâm điểm
- tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midtpunkt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm