Phép dịch "marked" thành Tiếng Việt

chợ, thị trường, 市場 là các bản dịch hàng đầu của "marked" thành Tiếng Việt.

marked
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chợ

    noun

    Senere traff han henne igjen, denne gangen på markedet, og hun ble svært glad for å se ham.

    Sau đó anh gặp lại bà, lần này ngoài chợ, và bà rất mừng gặp được anh.

  • thị trường

    noun

    Etter at nattoen er emballert, er den klar for markedet.

    Sau khi được đóng hộp, natto sẵn sàng được đem ra thị trường.

  • 市場

    noun
  • hội chợ

    noun

    Mannen min tok med ungene på markedet.

    Chồng tôi đưa mấy đứa trẻ đi hội chợ của bang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "marked" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch