Phép dịch "mark" thành Tiếng Việt

chiến trường, cánh đồng, giòi là các bản dịch hàng đầu của "mark" thành Tiếng Việt.

mark ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chiến trường

    noun

    Men jeg trives med å være ute i marken.

    Phải nói rằng tôi rất thích... trở thành một người đàn ông xông pha ngoài chiến trường.

  • cánh đồng

    noun

    Rico på markene, der de hakket ham i småbiter.

    Rico trên cánh đồng, bị chém ra nhiều mảnh!

  • giòi

    noun

    Når de sparer manna til den sjuende dagen, blir den ikke full av mark, og det lukter ikke vondt av den heller.

    Khi để dành bánh ma-na qua ngày thứ bảy, bánh không có giòi và không hôi thối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khu đất
    • sâu
    • trùng
    • trận địa
    • đất
    • đất đai
    • đồng
    • đồng ruộng
    • Giun
    • con giun
    • giun
    • mark
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mark

Mark (navn)

+ Thêm

"Mark" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mark trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mark"

Các cụm từ tương tự như "mark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch