Phép dịch "markering" thành Tiếng Việt

vết cập nhật là bản dịch của "markering" thành Tiếng Việt.

markering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vết cập nhật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " markering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "markering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch