Phép dịch "Merker" thành Tiếng Việt

Thẻ là bản dịch của "Merker" thành Tiếng Việt.

Merker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Thẻ

    Jeg kan ikke unngå å legge merke til at du ikke har handikap-merke på nummerskiltet ditt.

    Tôi thấy các anh không có thẻ Sticker người tàn tật trên biển số xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Merker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "Merker" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm thấy · dấu · dấu hiệu · dấu kiểm · dấu vết · ghi dấu · ghi thẻ · hiệu · làm dấu · lưu ý · lựa chọn · lựa, chọn · nhãn hiệu · nhận thấy · tem · thẻ · tì vết · vẽ · đánh dấu · để ý
  • Mark Twain
  • Giun · chiến trường · con giun · cánh đồng · giun · giòi · khu đất · mark · sâu · trùng · trận địa · đất · đất đai · đồng · đồng ruộng
  • ghi chú đính thẻ
  • Đánh dấu chung kết
  • đa lựa chọn
  • thẻ xã hội
  • lựa
Thêm

Bản dịch "Merker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch