Phép dịch "mal" thành Tiếng Việt

bản mẫu, dưỡng, khuôn là các bản dịch hàng đầu của "mal" thành Tiếng Việt.

mal ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bản mẫu

  • dưỡng

  • khuôn

    noun

    Men la oss se hvor godt "Dødslekene" passer inn i malen for Heltens reise.

    Hãy cùng xem "The Hunger Games" giống với khuôn mẫu về cuộc hành trình của người anh hùng như thế nào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuôn mẫu
    • mẫu
    • tiêu bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "mal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Mạch nha · mạch nha
  • họa · kêu rù rù · kêu rồ rồ · nghiền · sơn · vẽ · xay
  • mol
    Mol · mol
  • họa sĩ · thợ sơn
Thêm

Bản dịch "mal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch