Phép dịch "malt" thành Tiếng Việt

mạch nha, Mạch nha là các bản dịch hàng đầu của "malt" thành Tiếng Việt.

malt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mạch nha

    noun

    Men du vet vel, monsieur Gygrid, at de bare drikker single-malt whiskey?

    anh Hagrid tụi nó chỉ uống rượu mạch nha whiskey.

  • Mạch nha

    Men du vet vel, monsieur Gygrid, at de bare drikker single-malt whiskey?

    anh Hagrid tụi nó chỉ uống rượu mạch nha whiskey.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "malt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • họa · kêu rù rù · kêu rồ rồ · nghiền · sơn · vẽ · xay
  • Malta
  • mol
    Mol · mol
  • mal
    bản mẫu · dưỡng · khuôn · khuôn mẫu · mẫu · tiêu bản
  • malta
  • họa sĩ · thợ sơn
Thêm

Bản dịch "malt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch