Phép dịch "magnesium" thành Tiếng Việt

magiê, Magiê là các bản dịch hàng đầu của "magnesium" thành Tiếng Việt.

magnesium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • magiê

    noun

    Lavt magnesium kan gi rykninger.

    Thiếu magiê có thể gây chứng co giật.

  • Magiê

    grunnstoff med kjemisk symbol Mg og atomnummer 12

    Lavt magnesium kan gi rykninger.

    Thiếu magiê có thể gây chứng co giật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magnesium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "magnesium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch