Phép dịch "magma" thành Tiếng Việt

macma, Macma là các bản dịch hàng đầu của "magma" thành Tiếng Việt.

magma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • macma

    noun

    Magma som brøt fram undersjøisk og i kystområdet, formet kysten nord for Catania.

    Đá macma trào ra trong môi trường nước biển và duyên hải hình thành bờ biển của đảo Sicily đến phía bắc của Catania.

  • Macma

    Magma som brøt fram undersjøisk og i kystområdet, formet kysten nord for Catania.

    Đá macma trào ra trong môi trường nước biển và duyên hải hình thành bờ biển của đảo Sicily đến phía bắc của Catania.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "magma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch