Phép dịch "magnet" thành Tiếng Việt

nam châm, Nam châm là các bản dịch hàng đầu của "magnet" thành Tiếng Việt.

magnet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nam châm

    noun

    Men det finnes en enklere metode — å bruke en sterk magnet.

    Nhưng có một phương pháp giản tiện hơn, đó là dùng một nam châm cực mạnh.

  • Nam châm

    Hvordan virker en magnet på et kompass?

    Nam châm ảnh hưởng đến la bàn như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magnet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "magnet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch