Phép dịch "lynne" thành Tiếng Việt

tâm tính, tính khí, tính tình là các bản dịch hàng đầu của "lynne" thành Tiếng Việt.

lynne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tâm tính

  • tính khí

    noun
  • tính tình

    Denne faren fortalte om Jasons positive innstilling og muntre lynne til tross for helseproblemene.

    Người cha này nói về thái độ lạc quan của Jason và tính tình vui vẻ bất chấp thử thách về sức khỏe của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lynne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lynne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch