Phép dịch "lukking" thành Tiếng Việt

khóa, sự đóng là các bản dịch hàng đầu của "lukking" thành Tiếng Việt.

lukking
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khóa

  • sự đóng

  • đường xẻ ở quần áo có cài khuy hay phéc-mơ-tuya

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lukking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lukking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch