Phép dịch "lukte" thành Tiếng Việt
ngửi, có mùi là các bản dịch hàng đầu của "lukte" thành Tiếng Việt.
lukte
-
ngửi
verbHar noen blitt bedre etter å ha luktet på en blomst?
Mọi người đều thuyên giảm bệnh tình sau khi ngửi hoa chứ?
-
có mùi
Natto har en særegen lukt, som noen synes er frastøtende.
Natto có mùi đặc biệt mà một số người không ưa một chút nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lukte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lukte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa nhỏ · ghi-sê · gạt bỏ · khoảng trống · loại ra · lỗ trống · nhỗ cỏ dại
-
hơi · khứu giác · mui · mùi · mùi vị · ngửi · sự đánh mùi
-
Luke Skywalker
-
Lucky Luke
-
banja luka
Thêm ví dụ
Thêm