Phép dịch "lukke" thành Tiếng Việt
khép lại, khóa, sự đóng là các bản dịch hàng đầu của "lukke" thành Tiếng Việt.
lukke
-
khép lại
Noe ser ut til å forhindre såret fra og lukke seg.
Có gì đó ngăn cho vết thương khép lại.
-
khóa
I ett hus rakk jeg så vidt å banke på døren før en kvinne raskt drog meg innenfor og lukket og låste døren bak meg.
Tại một nhà, tôi vừa gõ cửa thì một người đàn bà kéo ngay tôi vào và đóng cửa rồi khóa lại.
-
sự đóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đóng
- đóng lại
- ống khóa
- ổ khóa
- đống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lukke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lukke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ thống kín
-
Thành phố bị đóng cửa
-
mở
-
Tập đóng
Thêm ví dụ
Thêm