Phép dịch "luft" thành Tiếng Việt

không khí, khí, khí trời là các bản dịch hàng đầu của "luft" thành Tiếng Việt.

luft ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • không khí

    noun

    Og all luften vil slippe ut og vi trenger luft for å ikke dø.

    Và tất cả không khí sẽ thóat ra, chúng ta cần không khí để không phải chết.

  • khí

    noun

    Som skogvokter er det vel vanskelig å få frisk luft.

    Làm người giữ khóa thì không khí trong lành hẳn khó kiếm lắm nhỉ.

  • khí trời

    Måneskinnet og kvelds-luften gjør oksene pratsomme.

    Khí trời và ánh trăng làm cho người ta thân mật nhau hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không trung
    • ngoài trời
    • 空氣
    • Không khí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "luft" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "luft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch