Phép dịch "liten" thành Tiếng Việt
nhỏ, tiểu, bé là các bản dịch hàng đầu của "liten" thành Tiếng Việt.
liten
ngữ pháp
-
nhỏ
adjectiveBilen min er liten sammenlignet med din.
So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
-
tiểu
adjectiveHar du sett for deg selv bryte ut av den beskjedne, lille sløyfen din?
Tưởng tượng bản thân cô thoát khỏi vòng lặp tiểu thư của mình?
-
bé
adjectiveGikk du ut foran en buss for å redde en liten gutt?
Anh bước ra trước xe buýt để cứu một thằng bé?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chút
- ngắn
- tí
- ít
- nhỏ nhắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Liten
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Liten" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Liten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "liten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gam trên lít
-
Tiểu Hùng
-
Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
-
tin · tin cậy · tin tưởng
-
nhìn
-
Big-scale sand smelt
-
tiểu hùng
-
chữ thường
Thêm ví dụ
Thêm