Phép dịch "litium" thành Tiếng Việt

liti, lithi, Liti là các bản dịch hàng đầu của "litium" thành Tiếng Việt.

litium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • liti

    noun
  • lithi

    noun
  • Liti

    grunnstoff med kjemisk symbol Li og atomnummer 3

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " litium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "litium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "litium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch