Phép dịch "lite" thành Tiếng Việt
tin, tin cậy, tin tưởng là các bản dịch hàng đầu của "lite" thành Tiếng Việt.
lite
-
tin
verb nounHar han forgjeves satt sin lit til Gud?
Niềm tin của ông có đặt sai chỗ không?
-
tin cậy
Nasjonene setter forgjeves sin lit til sin egen visdom og styrke.
Các nước đã sai lầm tin cậy nơi sự khôn ngoan và sức lực riêng của họ.
-
tin tưởng
verbDet var en mektig, befestet by. Den satte sin lit til sine tykke murer.
Xứ đó hùng mạnh, đầy tin tưởng, có tường thành kiên cố dày đặc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gam trên lít
-
Tiểu Hùng
-
Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
-
hơi · một chút · một ít · ít
-
nhìn
-
Big-scale sand smelt
-
tiểu hùng
-
chữ thường
Thêm ví dụ
Thêm