Phép dịch "lene" thành Tiếng Việt

dựa, tựa, đặt nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "lene" thành Tiếng Việt.

lene ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dựa

    Setene kan ikke lenes tilbake...

    Ghế chưa dựa được...

  • tựa

    Da jeg først så Data, lente han seg mot et tre på holodekket og prøvde å plystre.

    Lần đầu tiên tôi thấy Data, cậu ấy đứng tựa vào một thân cây ở boong tầu cũ, đang cố huýt sáo.

  • đặt nghiêng

  • để tựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lene proper
+ Thêm

"Lene" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lene trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lene" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch