Phép dịch "lenge" thành Tiếng Việt

lâu, lâu dài, nữa là các bản dịch hàng đầu của "lenge" thành Tiếng Việt.

lenge ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lâu

    adjective

    Ikke lenge etter var jeg tilbake hos min kone og barna.

    Chẳng lâu sau, tôi về với vợ con.

  • lâu dài

    Etterpå kan det være at foreldrene trenger hjelp i en periode, kanskje også over lengre tid.

    Sau đó, có thể cha mẹ cần được giúp đỡ một thời gian ngắn hoặc lâu dài.

  • nữa

    adverb

    Jeg vet ikke hva jeg skal gjøre lenger.

    Tôi không còn biết phải làm gì nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lenge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lenge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lenge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch