Phép dịch "lemur" thành Tiếng Việt

vượn cáo là bản dịch của "lemur" thành Tiếng Việt.

lemur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vượn cáo

    noun

    Og lenken jeg klikket på her, nåvel, lemurer, apekatter og sjimpanser har en liten opisthenar.

    Và liên kết tôi nhấp vào ở đây, Vâng, vượn cáo, khỉ và tinh tinh có lòng bàn tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lemur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lemur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch