Phép dịch "lemma" thành Tiếng Việt

Bổ đề là bản dịch của "lemma" thành Tiếng Việt.

lemma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Bổ đề

    teorem som brukes for å bevise mer komplekse teoremer

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lemma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lemma" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lem
    nắp gỗ vuông
Thêm

Bản dịch "lemma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch