Phép dịch "langfinger" thành Tiếng Việt

ngón tay giữa, ngón giữa, Ngón tay giữa là các bản dịch hàng đầu của "langfinger" thành Tiếng Việt.

langfinger ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngón tay giữa

    Hun hadde en enorm navle, med plass til en langfinger.

    Cổ có một cái lỗ rún bự kinh khủng, mày có thể nhét ngón tay giữa vô được.

  • ngón giữa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " langfinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Langfinger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Ngón tay giữa

    Hun hadde en enorm navle, med plass til en langfinger.

    Cổ có một cái lỗ rún bự kinh khủng, mày có thể nhét ngón tay giữa vô được.

Hình ảnh có "langfinger"

Thêm

Bản dịch "langfinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch