Phép dịch "kutte" thành Tiếng Việt
cắt, cái, làm ngưng là các bản dịch hàng đầu của "kutte" thành Tiếng Việt.
kutte
-
cắt
verb nounVi kutter i matrasjonene så de ikke driter så mye.
Cứ cắt phần ăn cho họ ỉa ít đi là được.
-
cái
adjective PrefixBare kutt ut denne dritten!
Nhưng dừng cái hành động chết tiệt đó đi!
-
làm ngưng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngắt
- thắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kutte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm